zebra markings

/'zi:brə'mɑ:kiɳz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Các đường vằn (giống ngựa vằn): Chỉ những sọc dài, thẳng, thường màu tương phản (như đen trắng), được sơn hoặc đánh dấu trên bề mặt, đặc biệt trên đường phố hoặc lề đường, để cảnh báo hoặc hướng dẫn người tham gia giao thông. Tên gọi này xuất phát từ sự giống nhau với các sọc trên cơ thể ngựa vằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The new zebra markings at the school crossing have improved safety. (Những đường vằn mới tại lối qua đường gần trường học đã cải thiện an toàn.)
    • Drivers must stop when pedestrians are on the zebra markings. (Tài xế phải dừng lại khi người đi bộ đangtrên các đường vằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the zebra markings": trong phạm vi các vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
    • Pedestrians should cross only within the zebra markings. (Người đi bộ chỉ nên băng qua đường trong phạm vi các đường vằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebra crossing (n): Vạch kẻ đường cho người đi bộ qua đường, lối qua đường sọc vằn.
    • Wait at the zebra crossing until the cars stop. (Hãy đợivạch sang đường cho đến khi xe ô tô dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pedestrian crossing markings: các vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.
  • Crosswalk stripes: các sọc tại lối qua đường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "zebra markings". Tuy nhiên, hình ảnh các sọc vằn thường gắn liền với khái niệm an toàn giao thông quyền ưu tiên cho người đi bộ.
danh từ số nhiều
  1. đường vằn